
Land Rover Defender 2.5 D • 68 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1984-2001
68 HP
Công suất
105 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa105 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn158 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2495 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcRigid axle suspension
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/80 R16 S
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3722 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao2000 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1656 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.