Skip to content
Land Rover Defender 2.5 TD5 (122 Hp) - xem

Land Rover Defender 2.5 TD5 • 122 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1984-2001
122 HP
Công suất
17.5 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.5 giây
0-60 mph16.6 giây
Tốc độ tối đa130 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2495 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84.5 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.2 L
DT nước mát13 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/80 R16 S
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3880 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao2059 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1870 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xe590 L
Cốp tối đa1850 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.