Skip to content
Land Rover Defender 2.0 D240 (240 Hp) AWD Automatic - xem

Land Rover Defender 2.0 D240 • 240 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
240 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 349 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/70 R18; 255/65 R19; 255/60 R20
Mâm xe8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4583 mm
Chiều rộng1996 mm
Rộng (gương)2105 mm
Rộng (gập)2008 mm
Chiều dài cơ sở2587 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1151 mm
Khoảng sáng gầm xe291 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2133 kg
Trọng lượng toàn tải2940 kg
Cốp xe397 L
Cốp tối đa1563 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)11.2 L/100km
TB (WLTP)8.3-9 L/100km
Cao (WLTP)7.6-8.3 L/100km
R.cao (WLTP)9.3-10.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.8-9.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.8-9.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP230-248 g/km
CO₂ NEDC203 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG27 - 25 mpg
UK MPG32 - 30 mpg
km/lít11 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30.1 °
Góc thoát37.6 °
Góc đỉnh dốc24.2 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.