
Land Rover Discovery 2.5 TDi • 136 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2004
136 HP
Công suất
17.1 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.1 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2496 cc
Mã động cơ10P
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.45 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2020 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1290 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1970 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.7 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.