
Land Rover Discovery 4.0i V8 • 185 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2004
185 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa184 km/h
Hệ truyền động
Công suất185 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3947 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.35:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston71.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauHydraulic elements
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2020 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1290 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1970 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị22.9 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Đường hỗn hợp16.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.