
Land Rover Discovery 2.7 TDI • 190 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2004-2009
190 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2720 cc
Mã động cơ276DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.55 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp255/55 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4835 mm
Chiều rộng2009 mm
Chiều cao1887 mm
Chiều dài cơ sở2885 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1613 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2494 kg
Trọng lượng toàn tải3230 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.