
Land Rover Discovery 3.0 SD V6 • 256 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
256 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất256 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơ306DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16.1:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4829 mm
Chiều rộng1915 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2053 mm
Chiều cao1887 mm
Chiều dài cơ sở2885 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2570 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂213 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới36.2 °
Góc thoátGóc thoát29.6 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.