
Land Rover Discovery 2.0 SD4 • 240 HP • 4WD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
240 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 349 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R19; 255/60 R19; 235/60 R20; 255/55 R20
Mâm xe7.5J x 19; 7.5J x 20; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4956 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2220 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2073 mm
Chiều cao1888 mm
Chiều dài cơ sở2923 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1689 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2109 kg
Trọng lượng toàn tải2940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe986 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2068 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)11.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)8.1-9.4 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)7.2-8.2 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)8.1-9.4 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.3-9.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.3-9.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)217-245 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)194 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG28 - 25 mpg
UK MPG34 - 30 mpg
km/lít12 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26.3 °
Góc thoátGóc thoát25.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước850 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo195 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.