Skip to content
Land Rover Discovery 2.0 TD4 (180 Hp) 4WD Automatic - xem

Land Rover Discovery 2.0 TD4 • 180 HP • 4WD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
180 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
189 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa189 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R19; 255/60 R19; 235/60 R20; 255/55 R20; 275/45 R21; 285/40 R22
Mâm xe7.5J x 19; 7.5J x 20; 8.5J x 20; 9.5J x 21; 9.5J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4970 mm
Rộng (gương)2220 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1846 mm
Chiều dài cơ sở2923 mm
Khoảng nhô trước872 mm
Khoảng nhô sau1175 mm
Khoảng sáng gầm xe283 mm
Chiều rộng cơ sở trước1692 mm
Chiều rộng cơ sở sau1686 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2099 kg
Cốp xe1231 L
Cốp tối đa2500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂159 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới28.5 °
Góc thoát27.0 °
Góc đỉnh dốc22.5 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.