
Land Rover Freelander 2.0 DI • 98 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1998-2006
98 HP
Công suất
15.2 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.2 giây
0-60 mph14.4 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất98 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơL / 20T2N
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston88.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/80 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1760 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1405 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1315 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.