
Land Rover Freelander 2.0 Si4 GTDi • 240 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2014
240 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơ204PT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 316 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4500 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2195 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2005 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1614 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1700 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe755 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1670 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.5 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂224 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới31 °
Góc thoátGóc thoát34 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.