
Land Rover Range Rover 3.9 V8 • 188 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1981-1994
188 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa176 km/h
Hệ truyền động
Công suất188 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn319 Nm tại 3100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3947 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.35:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.98 mm
Hành trìnhHành trình piston71.12 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/80 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4449 mm
Chiều rộng1818 mm
Chiều cao1790 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1980 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1020 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2000 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.6 L/100km
Ngoài đô thị10.5 L/100km
Đường hỗn hợp13.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.