
Land Rover Range Rover 4.6 • 218 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1994-2001
218 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4552 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.35:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston82.1 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcAir suspension
Treo sauHệ thống treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/65R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4713 mm
Chiều rộng1853 mm
Chiều cao1817 mm
Chiều dài cơ sở2745 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2120 kg
Trọng lượng toàn tải2780 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1640 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị23.9 L/100km
Ngoài đô thị12.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.