
Land Rover Range Rover 2.9 TD 24V • 177 HP
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2005
177 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa179 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn390 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2926 cc
Mã động cơ306D1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcAir suspension
Treo sauHệ thống treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/55 R19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1955 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2500 kg
Trọng lượng toàn tải3050 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1755 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.4 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.