Skip to content
Land Rover Range Rover 4.4 V8 (286 Hp) - xem

Land Rover Range Rover 4.4 V8 • 286 HP

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2005
286 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa208 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4398 cc
Mã động cơM62B44
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình82.7 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát13 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcAir suspension
Treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/60 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1955 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2510 kg
Trọng lượng toàn tải3050 kg
Cốp xe535 L
Cốp tối đa1755 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị22.2 L/100km
Ngoài đô thị12.6 L/100km
Đường hỗn hợp16.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG15 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.