
Land Rover Range Rover 3.6 TDV8 • 271 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2009
271 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất271 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn640 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3628 cc
Mã động cơ368DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén17.3:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 354x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/60 R18; 255/55 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4972 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2216 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2034 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Khoảng sáng gầm xe275 mm
Chiều rộng cơ sở trước1629 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2717 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe994 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2099 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.5 L/100km
Ngoài đô thị9.2 L/100km
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
CO₂294 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới29 °
Góc thoátGóc thoát24.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc25 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước700 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.