
Land Rover Range Rover 4.4 i V8 32V • 299 HP
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2009
299 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất299 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn425 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4394 cc
Mã động cơ448PN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcAir suspension
Treo sauHệ thống treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/60 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1955 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2485 kg
Trọng lượng toàn tải3100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1755 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.2 L/100km
Ngoài đô thị11.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.