Skip to content
Land Rover Range Rover 3.0 V6 (258 Hp) AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover 3.0 V6 • 258 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2017
258 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơ306DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16.1:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát8.93 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcAir suspension
Treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4999 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2922 mm
Chiều rộng cơ sở trước1690 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2160 kg
Cốp xe550 L
Cốp tối đa2030 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂196 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới26 °
Góc thoát24.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.