
Land Rover Range Rover 5.0 V8 • 375 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2017
375 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa209 km/h
Hệ truyền động
Công suất375 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơ508PN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.5 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, DIVCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4999 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2073 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2922 mm
Chiều rộng cơ sở trước1690 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2030 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)299 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26 °
Góc thoátGóc thoát24.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.1 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước900 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.