Skip to content
Land Rover Range Rover 5.0 V8 (510 Hp) AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover 5.0 V8 • 510 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2017
510 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất510 HP tại 6000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn625 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơ508PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDIVCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát8.83 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcAir suspension
Treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4999 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2922 mm
Chiều rộng cơ sở trước1690 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2330 kg
Cốp xe550 L
Cốp tối đa2030 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị20.6 L/100km
Ngoài đô thị9.9 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
CO₂322 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới26 °
Góc thoát24.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.