Skip to content
Land Rover Range Rover 3.0 D250 (249 Hp) Mild Hybrid AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover 3.0 D250 • 249 HP • Mild Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
249 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất249 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1250-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2997 cc
Mã động cơIngenium / DT306
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.01 mm
Hành trình92.33 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát8.93 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5000 mm
Rộng (gương)2220 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1869 mm
Chiều dài cơ sở2922 mm
Khoảng sáng gầm xe297 mm
Chiều rộng cơ sở trước1693 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2275 kg
Trọng lượng toàn tải3150 kg
Cốp xe900 L
Cốp tối đa2190 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)14 L/100km
TB (WLTP)7.9-8.5 L/100km
Cao (WLTP)6.9-7.6 L/100km
R.cao (WLTP)8.4-9.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.5-9.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.5-9.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP223-242 g/km
CO₂ NEDC209 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG28 - 26 mpg
UK MPG33 - 31 mpg
km/lít12 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.5 °
Góc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốc21.5 °
Lội nước900 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.