
Land Rover Range Rover 3.0 D350 • 351 HP • Mild Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
351 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất351 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2997 cc
Mã động cơIngenium / DT306
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83.01 mm
Hành trìnhHành trình piston92.33 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.93 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5200 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2220 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2073 mm
Chiều cao1868 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Khoảng sáng gầm xe297 mm
Chiều rộng cơ sở trước1693 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2443 kg
Trọng lượng toàn tải3210 kg
Cốp xeDung tích cốp xe900 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2470 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)15.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)8.6-8.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)7.6-8.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)9-9.7 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)9.3-9.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.3-9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)244-259 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)225 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG25 - 24 mpg
UK MPG30 - 29 mpg
km/lít11 - 10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.5 °
Góc thoátGóc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.0 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước900 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.