Skip to content
Land Rover Range Rover 4.4 V8 (339 Hp) AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover 4.4 V8 • 339 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
339 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất339 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh4367 cc
Mã động cơ448DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình98.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mát7.13 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5200 mm
Rộng (gương)2220 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1868 mm
Chiều dài cơ sở3120 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1693 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2592 kg
Cốp xe900 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂182 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26 °
Góc thoát24.6 °
Góc đỉnh dốc18.3 °
Lội nước900 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.