Skip to content
Land Rover Range Rover P400e (404 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover P400e • 404 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
404 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất404 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơPT204
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11.2 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)13 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống404 HP
Mô-men hệ thống640 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)40 km
Tốc độ (EV)137 km/h
Tiêu thụ WLTP25.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 365 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/55 R20; 275/45 R21; 275/40 R22
Mâm xe8.5J x 20; 9.5J x 21; 9.5J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5200 mm
Rộng (gương)2220 mm
Rộng (gập)2073 mm
Chiều cao1868 mm
Chiều dài cơ sở3120 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1693 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2596 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Cốp xe802 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP3.5-4 L/100km
Đường hỗn hợp3.5-4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP78-91 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG67 - 59 mpg
UK MPG81 - 71 mpg
km/lít29 - 25 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26 °
Góc thoát24.6 °
Góc đỉnh dốc18.3 °
Lội nước900 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.