
Land Rover Range Rover 3.0 P400 • 400 HP • Mild Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
400 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
242 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa242 km/h
Hệ truyền động
Công suất400 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 355 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5052 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2209 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2047 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở2997 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau1195 mm
Khoảng sáng gầm xe295 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1704 mm
Đường kính quay vòng11.37 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2379 kg
Cốp xeDung tích cốp xe725 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1841 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)9.5-10.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.5-10.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)215-230 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)213 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG25 - 23 mpg
UK MPG30 - 28 mpg
km/lít11 - 10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34.7 °
Góc thoátGóc thoát29 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc27.7 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước900 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.