
Land Rover Range Rover 3.0 P440e • 441 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
441 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất441 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)38.2 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)31.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, giữa ghế trước và sau
Công suất hệ thống441 HP
Mô-men hệ thống620 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)113 km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5052 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2209 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2047 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở2997 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau1195 mm
Khoảng sáng gầm xe284 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1704 mm
Đường kính quay vòng11.37 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2695 kg
Cốp xeDung tích cốp xe725 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1841 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.8-0.9 L/100km
Đường hỗn hợp0.8-0.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)18-21 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG294 - 261 mpg
UK MPG353 - 314 mpg
km/lít125 - 111 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34.7 °
Góc thoátGóc thoát29 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc25.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước900 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.