Skip to content
Land Rover Range Rover 4.4 V8 P615 (615 Hp) Mild Hybrid AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover 4.4 V8 P615 • 615 HP • Mild Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
615 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
261 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa261 km/h

Hệ truyền động

Công suất615 HP tại 5855-7000 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 1800-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4395 cc
Mã động cơS68B44B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu11 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5052 mm
Rộng (gương)2209 mm
Rộng (gập)2047 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở2997 mm
Khoảng sáng gầm xe295 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1704 mm
Đường kính quay vòng11.37 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2716 kg
Trọng lượng toàn tải3400 kg
Cốp xe818 L
Cốp tối đa1841 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)12 L/100km
TB (WLTP)19.5-19.6 L/100km
Cao (WLTP)11.5-11.8 L/100km
R.cao (WLTP)9.5-9.8 L/100km
Hỗn hợp WLTP10.6-11.2 L/100km
Đường hỗn hợp10.6-11.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP263-272 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG22 - 21 mpg
UK MPG27 - 25 mpg
km/lít9 - 9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26.1 °
Góc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốc21.4 °
Lội nước900 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.