Skip to content
Land Rover Range Rover Evoque 2.0 Si4 (240 Hp) AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover Evoque 2.0 Si4 • 240 HP • AWD Automatic

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
240 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơEcoBoost / 204PT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát8.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19; 245/45 R20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Rộng (gương)2085 mm
Rộng (gập)1980 mm
Chiều cao1609 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1936 kg
Cốp xe251 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂201 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới19 °
Góc thoát31 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.