Skip to content
Land Rover Range Rover Evoque 2.0 TD4 (150 Hp) - xem

Land Rover Range Rover Evoque 2.0 TD4 • 150 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
150 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.35 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4371 mm
Chiều rộng1980 mm
Rộng (gương)2085 mm
Chiều cao1625 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1629 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1551 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới25 °
Góc thoát33 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.