Skip to content
Land Rover Range Rover Evoque 2.0 TD4 (180 Hp) AWD - xem

Land Rover Range Rover Evoque 2.0 TD4 • 180 HP • AWD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2015-2018
180 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.35 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4371 mm
Chiều rộng1985 mm
Rộng (gương)2090 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1629 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1665 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới25 °
Góc thoát33 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.