Skip to content
Land Rover Range Rover Evoque 1.5 P300e (309 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover Evoque 1.5 P300e • 309 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
309 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất309 HP
Mô-men xoắn540 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1497 cc
Mã động cơIngenium / PT153
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mát14.6 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)15 kWh
Pin (Thực)12.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống309 HP
Mô-men hệ thống540 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)66 km
T.HĐ (NEDC)68 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ WLTP19.1 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC15.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 349 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"; 19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4371 mm
Rộng (gương)2100 mm
Rộng (gập)1996 mm
Chiều cao1649 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1631 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2082 kg
Trọng lượng toàn tải2660 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1383 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.4-1.7 L/100km
Đường hỗn hợp1.4-1.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP32-38 g/km
CO₂ NEDC43 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG168 - 138 mpg
UK MPG202 - 166 mpg
km/lít71 - 59 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.0 °
Góc thoát30.6 °
Góc đỉnh dốc19.5 °
Lội nước600 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.