Skip to content
Land Rover Range Rover Evoque 2.0 Sd4 (240 Hp) Mild Hybrid AWD Automatic - xem

Land Rover Range Rover Evoque 2.0 Sd4 • 240 HP • Mild Hybrid AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
240 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 2400 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.35 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát11.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 235/65 R17; 235/60 R18; 235/50 R20; 245/45 R21
Mâm xe7.0J x 17; 8.0J 18; 8.0J x 20; 8.0J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4371 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)2100 mm
Rộng (gập)1996 mm
Chiều cao1649 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau810 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1632 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.325 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1955 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1383 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25.0 °
Góc thoát30.6 °
Góc đỉnh dốc20.7 °
Lội nước600 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.