
Land Rover Range Rover Evoque 2.0 Td4 • 150 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
150 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 2400 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.35 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 235/65 R17; 235/60 R18; 235/50 R20; 245/45 R21
Mâm xe7.0J x 17; 8.0J 18; 8.0J x 20; 8.0J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4371 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1996 mm
Chiều cao1649 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau810 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1632 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1787 kg
Cốp xeDung tích cốp xe591 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1383 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂143 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.0 °
Góc thoátGóc thoát30.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.7 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước600 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.