
Land Rover Range Rover Evoque 2.0 D200 • 204 HP • Mild Hybrid AWD Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
204 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa213 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.31 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 349 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"; 19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4371 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2100 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1996 mm
Chiều cao1649 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau810 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1632 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1866 kg
Trọng lượng toàn tải2490 kg
Cốp xeDung tích cốp xe591 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1383 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.3-6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.3-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)166-181 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)139 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG37 - 34 mpg
UK MPG45 - 41 mpg
km/lít16 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.2 °
Góc thoátGóc thoát30.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.7 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước530 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.