
Land Rover Range Rover Velar SVAutobiography Dynamic Edition 5.0 V8 • 550 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
550 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
274 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa274 km/h
Hệ truyền động
Công suất550 HP tại 6000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4999 cc
Mã động cơ508PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.5 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4806 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2145 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2041 mm
Chiều cao1676 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước838 mm
Khoảng nhô sau1094 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1663 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2160 kg
Cốp xeDung tích cốp xe834 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1705 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa79 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
CO₂270 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.7 °
Góc thoátGóc thoát24.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước650 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.