
Land Rover Range Rover Velar 2.0 P400e • 404 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
404 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất404 HP
Mô-men xoắn640 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83.01 mm
Hành trìnhHành trình piston92.28 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)17.1 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)13.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống404 HP
Mô-men hệ thống640 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1275 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)53 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)61 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)17.2 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)17.2 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R18; 255/55 R19; 255/50 R20; 265/45 R21; 265/40 R22
Mâm xe18"; 19"; 20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4797 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2147 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2041 mm
Chiều cao1683 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước834 mm
Khoảng nhô sau1089 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1657 mm
Đường kính quay vòng12.35 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2158 kg
Trọng lượng toàn tải2720 kg
Cốp xeDung tích cốp xe625 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1693 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa79 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)2.2-2.6 L/100km
Đường hỗn hợp2.2-2.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)49-58 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)52 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG107 - 90 mpg
UK MPG128 - 109 mpg
km/lít45 - 38 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.6 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.1 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước530 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo175 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.