Skip to content
Lexus CT 200h (134 Hp) Hybrid e-CVT - xem

Lexus CT 200h • 134 HP • Hybrid e-CVT

HatchbackDẫn động cầu trước2017-nay
134 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơ2ZR-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình88.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.5 L
Hệ thống điện
CN pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin201.6 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống134 HP
Công suất mô-tơ 182 HP

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 254 mm
Phanh sauĐĩa, 279.4 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4351 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1844 kg
Cốp xe375 L
Cốp tối đa985 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.7 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂101 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.