Skip to content
Lexus ES 350 (275 Hp) - xem

Lexus ES 350 • 275 HP

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2012
275 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất275 HP tại 6200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp215/55R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4854 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2775 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1635 kg
Cốp tối đa425 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.