Skip to content
Lexus ES 250 (184 Hp) Automatic - xem

Lexus ES 250 • 184 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
184 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơ2AR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát7.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2110 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước1010 mm
Khoảng nhô sau1085 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe490 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂267 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.