
Lexus ES 300h • 215 HP • Hybrid e-CVT
SedanDẫn động cầu trước2021-2024
215 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất176 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 3600-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.38 mm
Hành trìnhHành trình piston103.38 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVTiE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin244.8 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống215 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1120 HP
Mô-men mô-tơ 1202 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Phanh sauĐĩa, 281.94 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 235/45 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4976 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe394 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.