
Lexus ES 350 V6 • 302 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-2024
302 HP
Công suất
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất302 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn362 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.98 mm
Hành trìnhHành trình piston83.06 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVTi
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Phanh sauĐĩa, 281.94 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4976 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe394 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp9-9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 - 25 mpg
UK MPG31 - 30 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.