
Lexus ES 350e • 224 HP • eAxle
SedanDẫn động cầu trước2025-nay
224 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Hệ truyền động
Công suất224 HP
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống224 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1224 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động685 km
Tầm hoạt động425.64 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19; 235/45 R21
Mâm xe19"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5140 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1560 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2105 kg
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.