
Lexus GS 400 V8 • 300 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1997-2000
300 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3969 cc
Mã động cơ1UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1674 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.