Skip to content
Lexus GS 430 V8 (283 Hp) Automatic - xem

Lexus GS 430 V8 • 283 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2000-2005
283 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất283 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn417 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4293 cc
Mã động cơ3UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2145 kg
Cốp xe510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.3 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.