Skip to content
Lexus GS 460 V8 (347 Hp) Automatic - xem

Lexus GS 460 V8 • 347 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2011
347 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất347 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn460 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4608 cc
Mã động cơ1UR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.6 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp245/40 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4825 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Trọng lượng toàn tải2160 kg
Cốp xe430 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.3 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
CO₂258 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.