Skip to content
Lexus GS 250 V6 (209 Hp) Automatic - xem

Lexus GS 250 V6 • 209 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2015
209 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất209 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn253 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơ4GR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/50 R17 94W; 235/45 R18 94Y; 265/35 R19 94Y
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1555 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂207 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.