Skip to content
Lexus GS 350 (306 Hp) Automatic - xem

Lexus GS 350 • 306 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2015
306 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất306 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn376 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 335 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/50 R17W
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4845 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1721 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xe405 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.