Skip to content
Lexus GS 350 V6 (317 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus GS 350 V6 • 317 HP • AWD Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
317 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất317 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn378 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 335 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/50 R17; 235/45 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1730 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe405 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.3 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂237 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.