Skip to content
Lexus GS 200t (241 Hp) Automatic - xem

Lexus GS 200t • 241 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2020
241 HP
Công suất
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất241 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1650-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ8AR-FTS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát9 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/50 R17; 235/45 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4880 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1665 kg
Trọng lượng toàn tải2170 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.