
Lexus GS 450h V6 • 345 HP • Hybrid e-CVT
SedanDẫn động cầu sau2015-2020
345 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất292 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn352 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FXE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống345 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1200 HP
Mô-men mô-tơ 1275 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4880 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2305 kg
Cốp xeDung tích cốp xe66 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.